brake light
Danh từ: Đèn phanh (hoặc đèn thắng) là một đèn màu đỏ nằm ở phía sau của xe cơ giới. Đèn này phát sáng khi người lái xe đạp phanh (thắng) để báo hiệu cho các phương tiện phía sau biết rằng xe đang giảm tốc độ hoặc dừng lại.
- (Chiếc xe phía trước tôi bỗng nhiên bật sáng đèn phanh, vì vậy tôi phải giảm tốc độ ngay lập tức.)
- (Nếu đèn phanh của bạn bị hỏng, bạn có thể bị phạt vì vi phạm giao thông.)
- (Tôi nhận thấy đèn phanh trên xe tải nhấp nháy; chắc nó cần một bóng đèn mới.)
- "Brake light" thường được dùng trong bối cảnh bảo dưỡng xe hoặc an toàn giao thông. Ví dụ: (Người thợ máy đã kiểm tra hệ thống đèn phanh như một phần của quá trình kiểm định xe.)
- Trong kỹ thuật, brake light có thể được nhắc đến trong các hệ thống điện tử của xe: (Công tắc đèn phanh nằm gần bàn đạp phanh.)
- Brake light (danh từ ghép): giữ nguyên dạng, không có biến thể khác.
- Brake lamp: một thuật ngữ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, thường dùng trong tài liệu kỹ thuật.
- Stop light: một từ đồng nghĩa thông dụng khác, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
- Tail light: đèn hậu (khác với đèn phanh, vì đèn hậu luôn sáng khi bật đèn xe, còn đèn phanh chỉ sáng khi phanh).
- Stop light: đèn dừng (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Brake lamp: đèn phanh (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Không có cụm động từ trực tiếp với "brake light". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to check" (kiểm tra) hoặc "to replace" (thay thế): - Check the brake light before driving. (Kiểm tra đèn phanh trước khi lái xe.) - Replace the brake light bulb if it's burnt out. (Thay bóng đèn phanh nếu nó bị cháy.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "brake light". Tuy nhiên, trong giao thông, có thể gặp cụm từ mô tả: - "Hit the brake light": một cách nói thông tục để chỉ việc đạp phanh. - He hit the brake light hard to avoid the dog. (Anh ấy đạp phanh mạnh để tránh con chó.)